
Vé máy bay Hà Nội đi Hồ Chí Minh, vé máy bay giá rẻ Vietnam Airlines Hà Nội đi Hồ Chí Minh, Vé máy bay giá rẻ Jetstar Pacific Hà Nội đi Hồ Chí Minh, Vé máy bay giá rẻ Air Mekong từ Hà Nội đi Hồ Chí Minh. Vé máy bay giá rẻ Hà Nội đi Hồ Chí Minh, vé máy bay giá rẻ Vietjet Air Hà Nội đi Hồ Chí Minh, vé máy bay giá rẻ hè Hà Nội đi Sài Gòn, vé máy bay giá rẻ tết Hà Nội Sài Gòn
Vé máy bay Hà Nội đi Hồ Chí Minh, vé máy bay giá rẻ Vietnam Airlines Hà Nội đi Hồ Chí Minh, Vé máy bay giá rẻ Jetstar Pacific Hà Nội đi Hồ Chí Minh, Vé máy bay giá rẻ Air Mekong từ Hà Nội đi Hồ Chí Minh. Vé máy bay giá rẻ Hà Nội đi Hồ Chí Minh, vé máy bay giá rẻ Vietjet Air Hà Nội đi Hồ Chí Minh, vé máy bay giá rẻ hè Hà Nội đi Sài Gòn, vé máy bay giá rẻ tết Hà Nội Sài Gòn
Bảng giá vé máy bay giá rẻ Vietnam Airlines Hà Nội - Hồ Chí Minh
Chuyến bay |
Khởi Hành |
Đến |
Full Deluxe |
Deluxe Saver |
Super Flex |
Eco Flex |
Promotion |
VN 1111 |
6:00 |
8:00 |
3.800.000 |
2.227.000 |
1.850.000 |
1.450.000 |
1.250.000 |
VN 1115 |
6:30 |
8:30 |
3.800.000 |
2.227.000 |
1.850.000 |
1.450.000 |
1.050.000 |
VN 1119 |
8:30 |
10:30 |
3.800.000 |
2.227.000 |
1.850.000 |
1.450.000 |
1.200.000 |
VN 1121 |
9:40 |
11:40 |
3.800.000 |
2.227.000 |
1.850.000 |
1.650.000 |
1.350.000 |
VN 1123 |
10:30 |
12:30 |
3.800.000 |
2.227.000 |
1.850.000 |
1.450.000 |
1.200.000 |
VN 1129 |
12:20 |
14:20 |
3.800.000 |
2.227.000 |
2.050.000 |
1.650.000 |
1.350.000 |
VN 1137 |
13:10 |
15:10 |
3.800.000 |
2.227.000 |
1.850.000 |
1.450.000 |
1.200.000 |
VN 1139 |
14:30 |
16:30 |
3.800.000 |
2.227.000 |
1.850.000 |
1.450.000 |
1.200.000 |
VN 1141 |
15:40 |
17:40 |
3.800.000 |
2.227.000 |
2.050.000 |
1.650.000 |
1.350.000 |
VN 783 |
16:30 |
18:30 |
3.800.000 |
2.227.000 |
1.850.000 |
1.450.000 |
1.200.000 |
VN 1147 |
17:10 |
19:10 |
3.800.000 |
2.227.000 |
2.050.000 |
1.650.000 |
1.350.000 |
VN 1149 |
18:00 |
20:00 |
3.800.000 |
2.227.000 |
1.850.000 |
1.450.000 |
1.200.000 |
VN 1157 |
18:30 |
20:30 |
3.800.000 |
2.227.000 |
1.850.000 |
1.450.000 |
1.200.000 |
VN 1159 |
19:10 |
21:10 |
3.800.000 |
2.227.000 |
1.850.000 |
1.650.000 |
1.350.000 |
VN 901 |
20:30 |
22:30 |
3.800.000 |
2.227.000 |
1.850.000 |
1.450.000 |
1.200.000 |
VN 1163 |
20:40 |
22:40 |
3.800.000 |
2.227.000 |
1.850.000 |
1.650.000 |
1.350.000 |
VN 1167 |
21:00 |
23:00 |
3.800.000 |
2.227.000 |
1.850.000 |
1.450.000 |
1.200.000 |
VN 1165 |
21:40 |
23:40 |
3.800.000 |
2.227.000 |
1.850.000 |
1.650.000 |
1.350.000 |
VN 1169 |
21:50 |
23:50 |
3.800.000 |
2.227.000 |
1.650.000 |
1.250.000 |
1.050.000 |
Bảng giá vé máy bay giá rẻ Air Mekong Hà Nội – Hồ Chí Minh |
|||||||
Chuyến bay |
Khởi Hành |
Đến |
Full Deluxe |
Deluxe Saver |
Super Flex |
Eco Flex |
Promotion |
P8-601 |
6:30 |
8:30 |
3.800.000 |
2.227.000 |
1.850.000 |
1.450.000 |
1.350.000 |
P8-621 |
9:40 |
11:40 |
3.800.000 |
2.227.000 |
1.850.000 |
1.650.000 |
1.185.000 |
P8-363* |
13:30 |
16:30 |
3.800.000 |
2.227.000 |
1.850.000 |
1.450.000 |
1.350.000 |
P8-605 |
16:40 |
18:40 |
3.800.000 |
2.227.000 |
1.850.000 |
1.650.000 |
1.185.000 |
P8-349* |
18:55 |
21:50 |
3.800.000 |
2.227.000 |
1.850.000 |
1.450.000 |
1.350.000 |
P8-607 |
19:50 |
21:50 |
3.800.000 |
2.227.000 |
1.850.000 |
1.650.000 |
1.185.000 |
Bảng giá vé máy bay giá rẻ Jetstar Pacific Hà Nội – Hồ Chí Minh |
|||||||
Chuyến bay |
Khởi hành |
Đến |
Max |
Plus |
Plus |
Starter |
Starter |
BL 791 |
7:30 |
9:35 |
2.170.000 |
1.745.000 |
1.550.000 |
1.250.000 |
950.000 |
BL 793 |
9:15 |
11:20 |
2.170.000 |
1.745.000 |
1.550.000 |
1.450.000 |
1.050.000 |
BL 795 |
10:00 |
12:05 |
2.170.000 |
1.745.000 |
1.550.000 |
1.350.000 |
1.150.000 |
BL 797 |
12:50 |
14:55 |
2.170.000 |
1.745.000 |
1.550.000 |
1.450.000 |
1.050.000 |
BL 799 |
14:15 |
16:20 |
2.170.000 |
1.745.000 |
1.550.000 |
1.250.000 |
950.000 |
BL 801 |
15:25 |
17:30 |
2.170.000 |
1.745.000 |
1.550.000 |
1.450.000 |
1.050.000 |
BL 803 |
18:30 |
20:35 |
2.170.000 |
1.745.000 |
1.550.000 |
1.350.000 |
1.150.000 |
BL 805 |
19:20 |
21:25 |
2.170.000 |
1.745.000 |
1.550.000 |
1.250.000 |
1.050.000 |
BL 807 |
20:05 |
22:10 |
2.170.000 |
1.745.000 |
1.550.000 |
1.450.000 |
1.250.000 |
BL 809 |
20:55 |
23:00 |
2.170.000 |
1.745.000 |
1.550.000 |
1.350.000 |
1.150.000 |
BL 811 |
22:10 |
0:15 |
2.170.000 |
1.745.000 |
1.550.000 |
1.450.000 |
1.150.000 |
Bảng giá vé máy bay giá rẻ Vietjet Air Hà Nội – Hồ Chí Minh |
|||||||
Chuyến bay |
Khởi hành |
Đến |
Flexi |
Eco |
Eco Flex |
Eco Promo |
Promo |
VD8669 |
12:10 |
14:10 |
2.172.000 |
1.867.000 |
1.752.000 |
1.536.000 |
1.005.000 |
VD8671 |
17:30 |
19:30 |
2.172.000 |
1.867.000 |
1.752.000 |
1.536.000 |
1.005.000 |
Ghi chú:
- Mức giá trên chưa ban gồm thuế, phí sân bay và được tính tại thời điểm giữ chỗ mua vé
- Các chuyến bay có dấu (**) là chuyến bay liên kết
- Nhiều chương trình khuyến mãi siêu rẻ cho khách hàng đặt mua vé sớm - Update thường xuyên!
- Hệ thống vé điện tử đầu tiên ở Việt Nam - Hiện đại , Tiết kiệm , Thuận tiện , Nhanh chóng
- Hoạt động 24/24 với hệ thống đặt vé Onlines , giao vé tận nơi miễn phí theo yêu cầu của khách hàng
- Cung cấp tất cả các dịch vụ liên quan đến tour du lịch.
Cam kết của chúng tôi:
- Bán đúng giá của hãng hàng không cho khách hàng khi đặt chỗ .
- Đặt chỗ và giữ chỗ miễn phí cho khách hàng.
- Làm việc 24/7
- Cắt hoa hồng cao cho vé đoàn
- Không thu phí dịch vụ, giao vé trong nội thành miễn phí
Liên hệ :
PHÒNG VÉ MÁY BAY 24H
Địa chỉ : 56HV, KP1, Long Bình Tân, Biên Hòa, Đồng Nai
Điện thoại : 0986 366 123 - 0946 18 32 36
Website : http://vemaybay24h.mov.vn/
Email : hotrovemaybay24h@gmail.com

Vé máy bay Tết | Giá rẻ Nội Địa | Giá rẻ Quốc Tế | Khuyến mại Nội Địa | Khuyến mại Quốc Tế
Bản quyền thuộc ® vemaybay24h.mov.mn
PHÒNG VÉ MÁY BAY 24H
Địa chỉ : 56HV, KP1, Long Bình Tân, Biên Hòa, Đồng Nai
Điện thoại : 0986 366 123 - 0946 18 32 36
Website: http://vemaybay24h.mov.mn
Email : hotrovemaybay24h@gmail.com